FORD EVEREST SPORT 2.0L AT 4×2

1,178,000,000 

KHUYẾN MÃI KHI MUA XE FORD

  • Tối ưu ngân sách mua xe cho bạn
  • Trả trước chỉ từ 30%– nhận xe ngay
  • Mức giá xe Ford tốt nhất Miền Nam
  • Giao xe sớm, tận nhà , xe đủ màu

Hỗ trợ mua xe Ford trả góp - Lãi xuất thấp - Hạn mức thời gian vay cao - Hỗ trợ chứng minh thu nhập, chấp nhận làm cả những khách Tỉnh xa.

  • Thời gian xét duyệt: 1 ngày
  • Hạn mức vay:90% giá trị xe
  • Lãi suất: từ 6%/ 1 năm

Ford Everest – SUV 7 chỗ đỉnh cao, mạnh mẽ và tiện nghi hàng đầu phân khúc

Ford Everest là dòng SUV 7 chỗ đến từ thương hiệu Mỹ – Ford, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ, khả năng vận hành vượt trội và hàng loạt công nghệ an toàn hiện đại. Được phát triển trên nền tảng khung gầm của bán tải Ford Ranger, Everest luôn được đánh giá cao về độ bền bỉ, linh hoạt và phù hợp với mọi nhu cầu từ gia đình đến công việc.

  


Ngoại thất cơ bắp – Thiết kế đậm chất SUV

Ford Everest thế hệ mới sở hữu vẻ ngoài nam tính, với:

  • Lưới tản nhiệt lớn mạ crom đặc trưng, kết hợp đèn LED chữ C hiện đại.

  • Đèn pha Matrix LED (bản cao) cho khả năng chiếu sáng thông minh.

  • Mâm xe 18–20 inch đa dạng tùy phiên bản.

  • Vòm bánh to, gân dập nổi, tay nắm và bệ bước thiết kế cứng cáp.

Tổng thể xe toát lên sự mạnh mẽ, chững chạc, đậm chất SUV Mỹ, dễ dàng chinh phục ánh nhìn trên mọi cung đường.


Nội thất cao cấp – Tiện nghi và thoải mái tuyệt đối

Bên trong Ford Everest là một không gian rộng rãi cho 7 người lớn, cùng hàng loạt trang bị cao cấp như:

  • Màn hình trung tâm cảm ứng 10–12 inch dùng hệ điều hành SYNC 4A thông minh.

  • Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8–12 inch, tùy phiên bản.

  • Cửa sổ trời toàn cảnh, điều hòa 2 vùng độc lập.

  • Ghế chỉnh điện, sưởi & làm mát (bản Titanium+ & Platinum).

  • Hệ thống âm thanh 8–12 loa, tạo nên không gian giải trí sống động.

Ngoài ra, Ford Everest còn có nhiều cổng sạc USB-C, hộc chứa đồ thông minh và hàng ghế thứ ba gập điện tiện lợi (bản cao cấp).


Động cơ mạnh mẽ – Vận hành ưu việt mọi địa hình

Ford Everest cung cấp 2 lựa chọn động cơ Diesel 2.0L:

  • Single Turbo 170 mã lực, 405Nm, hộp số tự động 6 cấp.

  • Bi-Turbo 210 mã lực, 500Nm, hộp số tự động 10 cấp.

Hệ dẫn động bao gồm:

  • Cầu sau 4×2 trên các bản tiêu chuẩn.

  • Hai cầu 4×4 thông minh (i4WD) trên bản Titanium+ và Platinum, kèm khóa vi sai cầu sau và hệ thống quản lý địa hình (Normal, Sand, Mud/Ruts, Snow…).

Khả năng lội nước 800 mm, cùng khoảng sáng gầm xe ~200 mm, giúp Everest dễ dàng chinh phục cả đô thị và đường off-road.


Công nghệ an toàn – Chuẩn mực SUV hiện đại

Ford Everest được trang bị gói an toàn tiên tiến nhất trong phân khúc:

  • 7 túi khí, ABS, ESP, Hỗ trợ đổ đèo, Khởi hành ngang dốc.

  • Camera 360 độ, cảm biến quanh xe, hỗ trợ đỗ xe tự động.

  • Cảnh báo lệch làn, giữ làn đường, cảnh báo va chạm & phanh khẩn cấp.

  • Kiểm soát hành trình thích ứng thông minh (Adaptive Cruise Control).


Các phiên bản & giá bán Ford Everest (tham khảo tháng 6/2025)

Phiên bản Động cơ Dẫn động Giá niêm yết (VNĐ)
Everest Ambiente 2.0L Single Turbo 4×2 1.099.000.000
Everest Sport 2.0L Single Turbo 4×2 1.178.000.000
Everest Titanium 2.0L Single Turbo 4×2 1.299.000.000
Everest Titanium+ 2.0L Bi-Turbo 4×4 1.468.000.000
Everest Wildtrak 2.0L Bi-Turbo 4×4 1.499.000.000
Everest Platinum 2.0L Bi-Turbo 4×4 1.545.000.000

Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy tỉnh và thời điểm khuyến mãi.


Lý do nên chọn Ford Everest

✅ SUV 7 chỗ rộng rãi, thiết kế sang trọng và cơ bắp.
✅ Vận hành mạnh mẽ, sẵn sàng off-road.
✅ Công nghệ thông minh, an toàn vượt trội.
✅ Nhiều phiên bản – phù hợp đa dạng nhu cầu.
✅ Giá cạnh tranh so với các SUV cùng phân khúc.


Ford Everest là lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một chiếc SUV vừa đa dụng, vừa đẳng cấp – lý tưởng cho cả gia đình, công việc và những chuyến đi xa.

Thông số kỹ thuật – Ford Everest Titanium 2.0L AT 4×2

1. Động cơ & vận hành

  • Loại động cơ: Diesel 2.0L i4 TDCi – Single Turbo

  • Công suất tối đa: 170 mã lực tại 3.500 vòng/phút

  • Mô-men xoắn cực đại: 405 Nm tại 1.750–2.500 vòng/phút

  • Hộp số: Tự động 6 cấp

  • Hệ dẫn động: Cầu sau (RWD)

2. Kích thước & trọng lượng

  • Chiều dài x Rộng x Cao: 4.914 × 1.923 × 1.842 mm

  • Chiều dài cơ sở: 2.900 mm

  • Khoảng sáng gầm: khoảng 200 mm

  • Dung tích bình nhiên liệu: 80 lít

3. Hệ thống treo & phanh

  • Treo trước: Độc lập – tay đòn kép, lò xo trụ, có thanh ổn định

  • Treo sau: Lò xo trụ, với hệ thống liên kết đa điểm (Watts‑Link)

  • Phanh trước: Đĩa tản nhiệt

  • Phanh sau: Đĩa đặc

4. Lốp & mâm

  • Kích thước lốp: 255/55 R20 (hoặc 265/60 R18 tuỳ thị trường)

  • Mâm xe: Hợp kim 20 inch đa chấu

5. Tiêu thụ nhiên liệu

  • Kết hợp: khoảng 6,7 lít/100 km

  • Ngoài đô thị: khoảng 5,6 lít/100 km

  • Trong đô thị: khoảng 8,6 lít/100 km

6. Nội thất & tiện nghi

  • Màn hình trung tâm: Cảm ứng 8 inch

  • Hệ thống âm thanh: AM/FM, CD, MP3, Bluetooth, 10 loa – SYNC Gen3

  • Khởi động: Nút bấm + chìa khoá thông minh

  • Cửa hậu: Mở điều khiển rảnh tay

  • Ghế ngồi: Da cao cấp, ghế trước chỉnh điện 8 hướng; ghế thứ 3 gập điện

  • Điều hòa: Tự động 2 vùng

  • Trợ lực lái: Điện tử (EPAS)

7. An toàn & hỗ trợ lái

  • Phanh ABS, EBD, ESC, TCS

  • 7 túi khí: trước, bên, rèm và đầu gối

  • Cảm biến & camera lùi: Có cảm biến trước – sau, camera lùi hỗ trợ lùi xe an toàn

  • Hỗ trợ khác: Cảnh báo điểm mù (BLIS), hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HLA)

  • Cruise control, chống trộm, phanh điện tử

  • Không có: Kiểm soát hành trình thích ứng, camera 360°, hỗ trợ đổ đèo


📌 Tóm tắt nhanh

  • Động cơ mạnh mẽ 2.0L Single Turbo – 170 mã lực, 405 Nm

  • Hộp số tự động 6 cấp, dẫn động cầu sau

  • An toàn cao cấp với 7 túi khí, cảnh báo điểm mù, cảm biến trước – sau

  • Tiêu hao nhiên liệu ~6,7 l/100 km (kết hợp)

  • Nội thất tiện nghi: màn hình 8″, ghế da chỉnh điện, cửa hậu rảnh tay, hệ thống âm thanh 10 loa

Báo giá

Trả góp

Lái thử

1
Bạn cần hỗ trợ?